Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 保留剧目 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 保留剧目:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 保留剧目 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǎoliújùmù] vở diễn ruột; vở diễn thành công (tiết mục diễn thành công của diễn viên hay kịch đoàn được giữ làm vở ruột)。指某个剧团或主要演员演出获得成功的并保留下来以备经常演出的戏剧。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 保

bảo:đảm bảo
bầu:bầu ra
bửu:bửu bối (bảo bối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 留

lưu:lưu lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 剧

cưa:cái cưa, cưa gỗ; cò cưa
kịch:kịch bản; kịch liệt; kịch sĩ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 目

mục:mục kích, mục sở thị
mụt:mọc mụt
保留剧目 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 保留剧目 Tìm thêm nội dung cho: 保留剧目