Từ: 倒帳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倒帳:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 倒 • 帳

đảo trướng
Phá sản, hết vốn.Tiền nợ không đòi lại được.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒

đảo倒:đả đảo; đảo điên, lảo đảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帳

trương帳:trương mục
trướng帳:bức trướng
倒帳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倒帳 Tìm thêm nội dung cho: 倒帳