Cao su chống va đập cửa

Từ: 偷嘴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 偷嘴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 偷嘴 trong tiếng Trung hiện đại:

[tōuzuǐ] ăn vụng。偷吃东西。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 偷

du:du đạo (ăn cắp); du thính (nghe lỏm)
thâu:thâu đêm
thầu:chủ thầu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴

chủy:bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng)
偷嘴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 偷嘴 Tìm thêm nội dung cho: 偷嘴