truyền hịch
Phát bố văn thư hiểu dụ hoặc thanh thảo (cảnh cáo trừng phạt kẻ có tội).
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Tào Tháo truyền hịch cáo thiên hạ, chư hầu phấn nộ giai hưng binh
曹操傳檄告天下, 諸侯奮怒皆興兵 (Đệ ngũ hồi) Tào Tháo truyền hịch thông báo khắp nơi, chư hầu nổi giận đều dấy binh.
Nghĩa của 传檄 trong tiếng Trung hiện đại:
truyền hịch。 传布檄文。
传檄声讨。
truyền hịch hỏi tội.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 傳
| chuyến | 傳: | chuyến đò, chuyến hàng; buôn chuyến |
| chuyền | 傳: | chuyền tay; bóng chuyền; dây chuyền |
| chuyện | 傳: | chuyện trò, chuyện vãn, gạ chuyện, nói chuyện; sinh chuyện; vẽ chuyện; xong chuyện |
| truyền | 傳: | truyền đi, truyền lệnh |
| truyện | 傳: | truyện thơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 檄
| hịch | 檄: | hịch văn |

Tìm hình ảnh cho: 傳檄 Tìm thêm nội dung cho: 傳檄
