Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 巂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 巂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 巂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 巂

巂 cấu thành từ 3 chữ: 山, 隹, 冏
  • san, sơn
  • chuy
  • quýnh
  • []

    U+5DC2, tổng 18 nét, bộ Sơn 山
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gui1;
    Việt bính: kwai4 seoi2 seoi5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 巂


    Nghĩa của 巂 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xī]Bộ: 山- Sơn
    Số nét: 18
    Hán Việt:
    (tên huyện, ở tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc)。"越嶲",县名,在四川。今作"越西"。

    Chữ gần giống với 巂:

    , , ,

    Chữ gần giống 巂

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 巂 Tự hình chữ 巂 Tự hình chữ 巂 Tự hình chữ 巂

    巂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 巂 Tìm thêm nội dung cho: 巂