Từ: 兜龙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 兜龙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 兜

đâu:ở đâu; biết đâu; đâu có; đâu sẽ vào đấy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙

long:long (con rồng): hoàng long (rồng vàng)
兜龙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 兜龙 Tìm thêm nội dung cho: 兜龙