Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 典质 trong tiếng Trung hiện đại:
[diǎnzhì] cầm cố; thế chấp。典押。以物为抵押换钱,可在限期内赎回。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 典
| điếng | 典: | đau điếng, chết điếng |
| điển | 典: | điển cố, điển tích; điển hình; tự điển |
| đến | 典: | đến nơi; đến cùng; đến nỗi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 质
| chất | 质: | vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn |

Tìm hình ảnh cho: 典质 Tìm thêm nội dung cho: 典质
