Chữ 冃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 冃, chiết tự chữ MẠO

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 冃:

冃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 冃

冃

Chiết tự chữ 冃

[]

U+5183, tổng 4 nét, bộ Quynh 冂
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 帽; Biến thể giản thể: 帽;
Pinyin: mao4;
Việt bính: ;

冃

Nghĩa Trung Việt của từ 冃


Cái mũ bịt đầu cho trẻ con.

Chữ gần giống với 冃:

冃,

Chữ gần giống 冃

冋, 冑, 甩, 用, 岡, 冂, 囘, 丽, 罓, 高,

Tự hình:

Tự hình chữ 冃 Tự hình chữ 冃 Tự hình chữ 冃 Tự hình chữ 冃

冃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冃 Tìm thêm nội dung cho: 冃