Từ: 墨宝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 墨宝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 墨宝 trong tiếng Trung hiện đại:

[mòbǎo] bản vẽ đẹp。指优美而可宝贵的字画,也用来尊称别人写的字或画的画。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 墨

mặc:tranh thuỷ mặc
mức:mức độ
mực:mực đen

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宝

báu:báu vật
bảo:bảo vật
bửu:bửu bối (bảo bối)
墨宝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 墨宝 Tìm thêm nội dung cho: 墨宝