Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冰镇 trong tiếng Trung hiện đại:
[bīngzhèn] 动
ướp lạnh; ướp đá; ngâm nước đá。把食物或饮料和冰等放在一起使凉。
冰镇西瓜。
dưa hấu ướp lạnh
冰镇汽水。
nước ngọt ướp đá
ướp lạnh; ướp đá; ngâm nước đá。把食物或饮料和冰等放在一起使凉。
冰镇西瓜。
dưa hấu ướp lạnh
冰镇汽水。
nước ngọt ướp đá
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰
| bâng | 冰: | bâng khuâng |
| băng | 冰: | sao băng |
| bưng | 冰: | bưng bít; tối như bưng; bưng bê |
| phăng | 冰: | im phăng phắc, phăng phăng đi tới |
| văng | 冰: | văng vẳng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 镇
| trấn | 镇: | trấn lột; trấn tĩnh |

Tìm hình ảnh cho: 冰镇 Tìm thêm nội dung cho: 冰镇
