Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 出海 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūhǎi] rời bến; ra biển; ra khơi (thuyền bè); bắt đầu dấn vào; lao vào。(船只)离开停泊地点到海上去;(海员或渔民)驾驶船只到海上去。
出海打鱼。
ra biển đánh cá.
出海打鱼。
ra biển đánh cá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |

Tìm hình ảnh cho: 出海 Tìm thêm nội dung cho: 出海
