Chữ 䖳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䖳, chiết tự chữ CHẠCH, TRẠCH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䖳:

䖳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䖳

䖳

Chiết tự chữ 䖳

[]

U+45B3, tổng 12 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zha4;
Việt bính: caa3;

䖳

Nghĩa Trung Việt của từ 䖳



trạch, như "cá trạch" (vhn)
chạch, như "cá chạch" (btcn)

Chữ gần giống với 䖳:

䖭, 䖮, 䖯, 䖰, 䖱, 䖲, 䖳, 䖴, 䖵, 蛐, 蛑, 蛒, 蛓, 蛔, 蛕, 蛗, 蛘, 蛙, 蛛, 蛞, 蛟, 蛣, 蛤, 蛦, 蛩, 蛫, 蛭, 蛮, 蛯, 蛰, 蛱, 蛲, 蛳, 蛴, 𧊐, 𧊕, 𧊥, 𧊶, 𧋀, 𧋁, 𧋂, 𧋃, 𧋄, 𧋅, 𧋆, 𧋇,

Chữ gần giống 䖳

Tự hình:

Tự hình chữ 䖳 Tự hình chữ 䖳 Tự hình chữ 䖳 Tự hình chữ 䖳

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䖳

chạch䖳:cá chạch
trạch䖳:cá trạch
䖳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䖳 Tìm thêm nội dung cho: 䖳