Chữ 䖳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䖳, chiết tự chữ CHẠCH, TRẠCH
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䖳:
䖳
Chiết tự chữ 䖳
Pinyin: zha4;
Việt bính: caa3;
䖳
Nghĩa Trung Việt của từ 䖳
trạch, như "cá trạch" (vhn)
chạch, như "cá chạch" (btcn)
Chữ gần giống với 䖳:
䖭, 䖮, 䖯, 䖰, 䖱, 䖲, 䖳, 䖴, 䖵, 蛐, 蛑, 蛒, 蛓, 蛔, 蛕, 蛗, 蛘, 蛙, 蛛, 蛞, 蛟, 蛣, 蛤, 蛦, 蛩, 蛫, 蛭, 蛮, 蛯, 蛰, 蛱, 蛲, 蛳, 蛴, 𧊐, 𧊕, 𧊥, 𧊶, 𧋀, 𧋁, 𧋂, 𧋃, 𧋄, 𧋅, 𧋆, 𧋇,Chữ gần giống 䖳
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䖳
| chạch | 䖳: | cá chạch |
| trạch | 䖳: | cá trạch |

Tìm hình ảnh cho: 䖳 Tìm thêm nội dung cho: 䖳
