Từ: 动窝儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 动窝儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 动 • 窝 • 儿

Nghĩa của 动窝儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòngwōr] dời; rời; xa rời。离开原地。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động动:động não; lay động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窝

oa窝:phong oa (tổ ong)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi儿:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân儿:nhân đạo, nhân tính
动窝儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 动窝儿 Tìm thêm nội dung cho: 动窝儿