Từ: 卖好 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卖好:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 卖 • 好

Nghĩa của 卖好 trong tiếng Trung hiện đại:

[màihǎo] lấy lòng。用手段向别人讨好。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卖

mại卖:thương mại; mại quốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 好

hiếu好:hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động
háo好:háo danh; háo hức
háu好:háu đói; hau háu
hão好:hão huyền; hứa hão
hảo好:hoàn hảo; hảo tâm
hấu好:dưa hấu
hẩu好:hẩu lốn
hếu好:trắng hếu
卖好 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卖好 Tìm thêm nội dung cho: 卖好