Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 危机 trong tiếng Trung hiện đại:
[wēijī] 1. nguy cơ; mối nguy。指危险的祸根。
危机四伏
chỗ nào cũng có nguy cơ; nguy cơ phục bốn phía; nguy cơ dồn dập bốn bề
2. khủng hoảng。严重困难的关头。
经济危机
khủng hoảng kinh tế
危机四伏
chỗ nào cũng có nguy cơ; nguy cơ phục bốn phía; nguy cơ dồn dập bốn bề
2. khủng hoảng。严重困难的关头。
经济危机
khủng hoảng kinh tế
Nghĩa chữ nôm của chữ: 危
| ngoay | 危: | ngoay ngoảy |
| ngoe | 危: | ngo ngoe |
| nguy | 危: | nguy hiểm |
| nguầy | 危: | chối nguầy nguậy |
| nguỳ | 危: | ngoan nguỳ (dễ bảo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 危机 Tìm thêm nội dung cho: 危机
