Chữ 䗸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䗸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䗸:

䗸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䗸

䗸

Chiết tự chữ 䗸

[]

U+45F8, tổng 19 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yong1;
Việt bính: zung2;

䗸

Nghĩa Trung Việt của từ 䗸


Chữ gần giống với 䗸:

䗵, 䗶, 䗷, 䗸, 䗹, 䗺, 䗻, 蟶, 蟷, 蟹, 蟺, 蟻, 蟾, 蟿, 蠃, 蠅, 蠉, 蠊, 蠋, 蠍, 蠏, 𧓅, 𧓆, 𧓇,

Chữ gần giống 䗸

Tự hình:

Tự hình chữ 䗸 Tự hình chữ 䗸 Tự hình chữ 䗸 Tự hình chữ 䗸

䗸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䗸 Tìm thêm nội dung cho: 䗸