Cao su chống va đập cửa

Từ: 同鄉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 同鄉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

đồng hương
Cùng làng, cùng quê hoặc cùng nước.
◇Tam quốc diễn nghĩa 義:
Tướng quân nãi Chân Định nhân, mỗ diệc Chân Định nhân, hựu thị đồng hương. Thảng đắc bất khí, kết vi huynh đệ, thật vi vạn hạnh
人, 人, 鄉. 棄, 弟, 幸 (Đệ ngũ thập nhị hồi).

Nghĩa của 同乡 trong tiếng Trung hiện đại:

[tóngxiāng] đồng hương; cùng quê。同一籍贯的人(在外地时说)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 同

đang:đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm
đùng:sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng
đồng:đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng
同鄉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 同鄉 Tìm thêm nội dung cho: 同鄉