Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 告别 trong tiếng Trung hiện đại:
[gàobié] 1. cáo từ; chia tay; tạm biệt。离别;分手(一般要打个招呼或说句话)。
告别亲友
chia tay bạn thân
他把信交给了队长,就匆匆告别了。
anh ấy đưa thư cho đội trưởng rội vội vàng cáo từ ngay.
2. từ biệt; cáo biệt。辞行。
动身的那天清早,我特地去向他告别。
sáng sớm hôm lên đường, tôi đích thân đến từ biệt anh ấy.
3. vĩnh biệt; biệt từ (chào vĩnh biệt đối với người chết, tỏ lòng thương tiếc)。和死者最后诀别,表示哀悼。
告别亲友
chia tay bạn thân
他把信交给了队长,就匆匆告别了。
anh ấy đưa thư cho đội trưởng rội vội vàng cáo từ ngay.
2. từ biệt; cáo biệt。辞行。
动身的那天清早,我特地去向他告别。
sáng sớm hôm lên đường, tôi đích thân đến từ biệt anh ấy.
3. vĩnh biệt; biệt từ (chào vĩnh biệt đối với người chết, tỏ lòng thương tiếc)。和死者最后诀别,表示哀悼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 告
| cáo | 告: | cáo quan; kháng cáo; bị cáo; cáo từ |
| cáu | 告: | cáu bẳn, cáu kỉnh |
| kiếu | 告: | kiếu từ, xin kiếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 别
| biệt | 别: | đi biệt; biệt li |
| bít | 别: | |
| bịt | 别: |

Tìm hình ảnh cho: 告别 Tìm thêm nội dung cho: 告别
