Cao su chống va đập cửa
Chữ 鍄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鍄, chiết tự chữ KENG, KIỀNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鍄:
鍄
Biến thể giản thể: 豉;
Pinyin: liang4, jie1, jie3;
Việt bính: loeng6;
鍄
kiềng, như "chân kiềng, vững như kiềng ba chân; vòng kiềng" (vhn)
keng, như "leng keng" (gdhn)
Pinyin: liang4, jie1, jie3;
Việt bính: loeng6;
鍄
Nghĩa Trung Việt của từ 鍄
kiềng, như "chân kiềng, vững như kiềng ba chân; vòng kiềng" (vhn)
keng, như "leng keng" (gdhn)
Chữ gần giống với 鍄:
䤳, 䤴, 䤵, 䤶, 鋸, 鋹, 鋺, 鋼, 鋾, 錁, 錄, 錆, 錇, 錈, 錋, 錏, 錐, 錔, 錕, 錘, 錙, 錛, 錞, 錟, 錠, 錡, 錢, 錣, 錤, 錦, 錧, 錩, 錫, 錬, 錮, 錯, 録, 錳, 錶, 錸, 錻, 錼, 錽, 錾, 鍀, 鍁, 鍃, 鍄, 鍆, 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,Dị thể chữ 鍄
𨱉,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鍄
| keng | 鍄: | leng keng |
| kiềng | 鍄: | chân kiềng, vững như kiềng ba chân; vòng kiềng |

Tìm hình ảnh cho: 鍄 Tìm thêm nội dung cho: 鍄
