Chữ 錁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 錁, chiết tự chữ KHOÁ, QUẢ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 錁:

錁 quả

Đây là các chữ cấu thành từ này: 錁

錁

Chiết tự chữ 錁

Chiết tự chữ khoá, quả bao gồm chữ 金 果 hoặc 釒 果 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 錁 cấu thành từ 2 chữ: 金, 果
  • 金 ghim, găm, kim
  • 果 hủ, quả
  • 2. 錁 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 果
  • 釒 kim, thực
  • 果 hủ, quả
  • quả [quả]

    U+9301, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 锞;
    Pinyin: guo3, kua3, ke4;
    Việt bính: gwo2;

    錁 quả

    Nghĩa Trung Việt của từ 錁

    (Danh) Thỏi vàng, thỏi bạc.

    khoá, như "chìa khoá; khoá sổ" (vhn)
    quả, như "quả (nén nhỏ vàng bạc): ngân quả tử" (btcn)

    Chữ gần giống với 錁:

    䤳, 䤴, 䤵, 䤶, 鋸, 鋹, 鋺, 鋼, 鋾, 錁, 錄, 錆, 錇, 錈, 錋, 錏, 錐, 錔, 錕, 錘, 錙, 錛, 錞, 錟, 錠, 錡, 錢, 錣, 錤, 錦, 錧, 錩, 錫, 錬, 錮, 錯, 録, 錳, 錶, 錸, 錻, 錼, 錽, 錾, 鍀, 鍁, 鍃, 鍄, 鍆, 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

    Dị thể chữ 錁

    锞,

    Chữ gần giống 錁

    鉃, 鋋, 鋕, 鋔, 鋓, 鋒, 鋑, 鋐, 鋏, 鋎,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 錁 Tự hình chữ 錁 Tự hình chữ 錁 Tự hình chữ 錁

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 錁

    khoá錁:chìa khoá; khoá sổ
    quả錁:quả (nén nhỏ vàng bạc): ngân quả tử
    錁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 錁 Tìm thêm nội dung cho: 錁