Chữ 謪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 謪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 謪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 謪

1. 謪 cấu thành từ 2 chữ: 言, 商
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • thương
  • 2. 謪 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 商
  • ngôn
  • thương
  • []

    U+8B2A, tổng 18 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shang1;
    Việt bính: soeng1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 謪


    Chữ gần giống với 謪:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧫼,

    Chữ gần giống 謪

    譿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 謪 Tự hình chữ 謪 Tự hình chữ 謪 Tự hình chữ 謪

    謪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 謪 Tìm thêm nội dung cho: 謪