Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 均匀 trong tiếng Trung hiện đại:
[jūnyún] đều đặn; đều; bằng。分布或分配在各部分的数量相同;时间的间隔相等。
今年的雨水很均匀。
năm nay, mưa rất đều đặn.
钟摆发出均匀的声音。
quả lắc đồng hồ phát ra những tiếng kêu đều đặn
把马料拌得均均匀匀的。
trộn đều thức ăn cho ngựa.
今年的雨水很均匀。
năm nay, mưa rất đều đặn.
钟摆发出均匀的声音。
quả lắc đồng hồ phát ra những tiếng kêu đều đặn
把马料拌得均均匀匀的。
trộn đều thức ăn cho ngựa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 均
| quân | 均: | quân bình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 匀
| quân | 匀: | quân phân (chia đều) |

Tìm hình ảnh cho: 均匀 Tìm thêm nội dung cho: 均匀
