Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: hộp biến tốc có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ hộp biến tốc:

Đây là các chữ cấu thành từ này: hộpbiếntốc

Dịch hộp biến tốc sang tiếng Trung hiện đại:

变速器 《改变机床、汽车、拖拉机等机器运转速度或牵引力的装置, 由许多直径大小不同的齿轮组成。通常装在发动机的主动轴和从动轴之间。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: hộp

hộp:cái hộp
hộp:cái hộp
hộp:hồi hộp
hộp:cái hộp

Nghĩa chữ nôm của chữ: biến

biến:chính biến (thay đổi)
biến:phổ biến
biến: 
biến: 
biến:biến mất
biến:châm biếm

Nghĩa chữ nôm của chữ: tốc

tốc:tốc (tiếng vang)
tốc𫂙:tốc (tiếng vang)
tốc:tốc (rau hoang ăn được)
tốc:hộc tốc
tốc:tốc (đứng lên)
tốc:tốc (đứng lên)
tốc:tốc thẳng vào
tốc:đi tức tốc; tốc kí
hộp biến tốc tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: hộp biến tốc Tìm thêm nội dung cho: hộp biến tốc