Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 城府 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngfǔ] 书
lòng dạ; bụng dạ (đối xử với người, sự vật); đối nhân xử thế; sự khôn ngoan; sự thông minh; linh lợi; sắc sảo。比喻待人处事的心机。
城府很深。
lòng dạ thẳng thắn.
lòng dạ; bụng dạ (đối xử với người, sự vật); đối nhân xử thế; sự khôn ngoan; sự thông minh; linh lợi; sắc sảo。比喻待人处事的心机。
城府很深。
lòng dạ thẳng thắn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 城
| thành | 城: | thành trì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 府
| phủ | 府: | phủ chúa |

Tìm hình ảnh cho: 城府 Tìm thêm nội dung cho: 城府
