Từ: 天知道 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 天知道:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 天 • 知 • 道

Nghĩa của 天知道 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiānzhī·dao] có trời mới biết; có trời mà biết。表示难以理解或无法分辩。
天知道那是怎么一回事!
có trời mới biết đó là việc gì!

Nghĩa chữ nôm của chữ: 天

thiên天:thiên địa; thiên lương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 知

tri知:lời nói tri tri
trơ知:trơ tráo; trơ trẽn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 道

dạo道:bán dạo; dạo chơi
giạo道: 
nhạo道:nhộn nhạo
đạo道:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo
天知道 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 天知道 Tìm thêm nội dung cho: 天知道