Từ: 夷愉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 夷愉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

di du
Vui vẻ. ☆Tương tự:
du khoái
快.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夷

dai:dai dẳng, nói dai, ngồi dai
di:man di; tru di
:dì (em mẹ); dì ghẻ
:cái gì
rợ:mọi rợ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 愉

du:du khoái (đẹp ý)
夷愉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 夷愉 Tìm thêm nội dung cho: 夷愉