Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 妄人 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàngrén] người ngông cuồng。无知妄为的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 妄
| vòng | 妄: | vòng quanh |
| vọng | 妄: | vọng ngôn, cuồng vọng |
| vòng | 妄: | vòng quanh |
| vọng | 妄: | vọng ngôn, cuồng vọng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 妄人 Tìm thêm nội dung cho: 妄人
