Từ: 钢丝绳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钢丝绳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 钢丝绳 trong tiếng Trung hiện đại:

[gāngsīshéng] dây cáp。用几根钢丝绞成一股,再由几股绞成的绳,多用作起重的绳索。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钢

cương:bất tú cương (thép không dỉ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丝

ti:ti (bằng tơ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绳

thằng:thằng (dây buộc; kìm hãm)
thừng:dây thừng; thẳng thừng
钢丝绳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 钢丝绳 Tìm thêm nội dung cho: 钢丝绳