Chữ 婣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 婣, chiết tự chữ NHÂN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 婣:

婣 nhân

Đây là các chữ cấu thành từ này: 婣

婣

Chiết tự chữ 婣

Chiết tự chữ nhân bao gồm chữ 女 片 一 爿 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

婣 cấu thành từ 4 chữ: 女, 片, 一, 爿
  • 女 lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • 片 phiến, phiện
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 爿 bản, tường
  • nhân [nhân]

    U+5A63, tổng 12 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yin1;
    Việt bính: jan1;

    婣 nhân

    Nghĩa Trung Việt của từ 婣

    Như chữ nhân 姻.

    Chữ gần giống với 婣:

    婣,

    Dị thể chữ 婣

    姻,

    Chữ gần giống 婣

    婔, 媒, 媌, 媍, 媎, 媏, 媐, 媑, 媓, 媊,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 婣 Tự hình chữ 婣 Tự hình chữ 婣 Tự hình chữ 婣

    婣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 婣 Tìm thêm nội dung cho: 婣