Từ: 嫌疑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嫌疑:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嫌 • 疑

hiềm nghi
Ngờ vực, không tin.
◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢:
Thử khắc tự kỉ dã cân liễu tiến khứ, nhất tắc Bảo Ngọc bất tiện, nhị tắc Đại Ngọc hiềm nghi. Bãi liễu, đảo thị hồi lai đích diệu
此刻自己也跟了進去, 一則寶玉不便, 二則黛玉嫌疑. 罷了, 倒是回來的妙 (Đệ nhị thập thất hồi) Ngay lúc này tự mình đến đó, một là không tiện cho Bảo Ngọc, hai là Đại Ngọc tất ngờ vực. Thôi, trở về là hơn. ☆Tương tự:
hoài nghi
懷疑. ★Tương phản:
tín nhiệm
信任.

Nghĩa của 嫌疑 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiányí] hiềm nghi; tình nghi。 被怀疑有某种行为的可能性。
不避嫌疑。
không tránh khỏi hiềm nghi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嫌

hem嫌:hom hem
hiềm嫌:hiềm khích, hiềm nghi
hèm嫌:hèm (tên huý cúng cơm)
hềm嫌: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疑

nghi疑:nghi ngờ
ngơi疑:nghỉ ngơi
ngờ疑:ngờ vực
嫌疑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 嫌疑 Tìm thêm nội dung cho: 嫌疑