Chữ 易 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 易, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 易:

易

Đây là các chữ cấu thành từ này: 易

易

Chiết tự chữ 易

[]

U+F9E0, tổng 8 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

易

Nghĩa Trung Việt của từ 易


Chữ gần giống với 易:

㫘, 㫙, 㫚, 旹, 旺, 旻, 旼, 旽, 旾, 昀, 昂, 昃, 昄, 昆, 昇, 昉, 昊, 昌, 明, 昏, 昑, 易, 昔, 昕, 昗, 昙, 易, 𣅵, 𣅶,

Chữ gần giống 易

Tự hình:

Tự hình chữ 易 Tự hình chữ 易 Tự hình chữ 易 Tự hình chữ 易

易 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 易 Tìm thêm nội dung cho: 易