Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 安理会 trong tiếng Trung hiện đại:
[ānlǐhuì] hội đồng bảo an; UNSC (United Nation Security Council)。安全理事会的简称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 安
| an | 安: | an cư lạc nghiệp |
| yên | 安: | ngồi yên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 理
| lí | 理: | lí lẽ; quản lí |
| lý | 理: | lý lẽ |
| lẽ | 理: | lẽ phải |
| nhẽ | 理: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |

Tìm hình ảnh cho: 安理会 Tìm thêm nội dung cho: 安理会
