Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 寻求 trong tiếng Trung hiện đại:
[xúnqiú] 动
tìm kiếm。寻找追求。
寻求知识。
tìm tri thức
寻求真理。
tìm chân lý
tìm kiếm。寻找追求。
寻求知识。
tìm tri thức
寻求真理。
tìm chân lý
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寻
| tìm | 寻: | tìm kiếm, tìm tòi |
| tầm | 寻: | tầm (tìm kiếm), tầm cỡ, nói tầm phào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 求
| càu | 求: | |
| cù | 求: | cù lét; cù rù |
| cầu | 求: | cầu cứu, thỉnh cầu, cầu nguyện; cầu hôn; cầu toàn |

Tìm hình ảnh cho: 寻求 Tìm thêm nội dung cho: 寻求
