Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 常温层 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángwēncéng] tầng nhiệt độ bình thường。中纬度地区15 - 20米深、全年温度变化不显著的地层。常温层之下的温度随深度而增高。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 常
| sàn | 常: | sàn nhà |
| thường | 常: | bình thường |
| xàng | 常: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 温
| ôn | 温: | ôn hoà |
| ồn | 温: | ồn ào |
| ổn | 温: | nước ổn ổn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 层
| tằng | 层: | tằng tằng (nhiều lớp) |

Tìm hình ảnh cho: 常温层 Tìm thêm nội dung cho: 常温层
