Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 湆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 湆, chiết tự chữ ÙM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 湆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 湆

Chiết tự chữ ùm bao gồm chữ 水 音 hoặc 氵 音 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 湆 cấu thành từ 2 chữ: 水, 音
  • thuỷ, thủy
  • âm, ơm, ậm
  • 2. 湆 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 音
  • thuỷ, thủy
  • âm, ơm, ậm
  • []

    U+6E46, tổng 12 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi4;
    Việt bính: jap1 nap6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 湆


    ùm, như "nhảy ùm xuống sông" (vhn)

    Chữ gần giống với 湆:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 湿, , , , , , , , , , , , , , 𣸣, 𣸲, 𣹓, 𣹔, 𣹕,

    Chữ gần giống 湆

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 湆 Tự hình chữ 湆 Tự hình chữ 湆 Tự hình chữ 湆

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 湆

    ùm:nhảy ùm xuống sông
    湆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 湆 Tìm thêm nội dung cho: 湆