Từ: 弱点 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 弱点:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 弱点 trong tiếng Trung hiện đại:

[ruòdiǎn] nhược điểm; điểm yếu; chỗ kém。不健全的地方;力量薄弱的地方。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弱

nhược:nhu nhược
ních:chặt ních

Nghĩa chữ nôm của chữ: 点

bếp:bếp lửa
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm
弱点 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 弱点 Tìm thêm nội dung cho: 弱点