Từ: 弹药库 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 弹药库:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 弹药库 trong tiếng Trung hiện đại:

[dànyàokù] kho đạn。存放弹药的地方。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弹

rờn:xanh rờn
đan: 
đàn:đàn gà, lạc đàn; đánh đàn
đạn:bom đạn, lửa đạn, súng đạn
đận:đà đận, lận đận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 药

dược:biệt dược; độc dược; thảo dược
ước:ước (đầu nhị đực)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 库

khố:khố dung (sức trữ), khố tàng (trữ trong kho)
弹药库 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 弹药库 Tìm thêm nội dung cho: 弹药库