Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 往年 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǎngnián] những năm qua; trước kia; năm xưa。以往的年头;从前。
今年粮食产量超过往年。
sản lượng lương thực năm nay tăng hơn những năm trước
今年粮食产量超过往年。
sản lượng lương thực năm nay tăng hơn những năm trước
Nghĩa chữ nôm của chữ: 往
| váng | 往: | váng đầu; váng dầu |
| vãn | 往: | vãn việc (gần hết việc) |
| vãng | 往: | dĩ vãng |
| vạng | 往: | chạng vạng |
| vảng | 往: | lảng vảng |
| vởn | 往: | lởn vởn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |

Tìm hình ảnh cho: 往年 Tìm thêm nội dung cho: 往年
