Cao su chống va đập cửa

Từ: 微处理机 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 微处理机:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 微处理机 trong tiếng Trung hiện đại:

Wéi chǔlǐ jī bộ vi xử lý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 微

vi:tinh vi, vi rút

Nghĩa chữ nôm của chữ: 处

xớ:xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng)
xở:xở đi (xéo đi); xoay xở
xứ:xứ trưởng (đứng đầu văn phòng), nhân sự xứ (nhân viên)
xử:xử sự, xử lí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 理

:lí lẽ; quản lí
:lý lẽ
lẽ:lẽ phải
nhẽ: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ
微处理机 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 微处理机 Tìm thêm nội dung cho: 微处理机