cấp biến
Chỉ lời tấu khẩn yếu về một sự việc quan trọng.
◇Văn tâm điêu long 文心雕龍:
Trần chánh sự, hiến điển nghi, thượng cấp biến, hặc khiên mậu, tổng vị chi tấu
陳政事, 獻典儀, 上急變, 劾愆謬, 總謂之奏 (Tấu khải 奏啟).
Nghĩa của 急变 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 急
| cấp | 急: | cấp bách; nguy cấp |
| gấp | 急: | gấp gáp; gấp rút |
| kép | 急: | áo kép, lá kép |
| kíp | 急: | cần kíp |
| quắp | 急: | quắp lấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 變
| biến | 變: | biến mất |
| bén | 變: | sắc bén |
| bến | 變: | bến nước; bến đò |

Tìm hình ảnh cho: 急變 Tìm thêm nội dung cho: 急變
