Từ: 情味 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 情味:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 情味 trong tiếng Trung hiện đại:

[qíngwèi] tình điệu; ý vị。情调;意味。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 情

dềnh:dềnh dàng
rình:rình mò
tành:tập tành
tình:tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục
tạnh:tạnh ráo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 味

mùi:mùi thơm
mồi:cò mồi; mồi chài
vị:vị ngọt
情味 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 情味 Tìm thêm nội dung cho: 情味