Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 情味 trong tiếng Trung hiện đại:
[qíngwèi] tình điệu; ý vị。情调;意味。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 味
| mùi | 味: | mùi thơm |
| mồi | 味: | cò mồi; mồi chài |
| vị | 味: | vị ngọt |

Tìm hình ảnh cho: 情味 Tìm thêm nội dung cho: 情味
