Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 惨重 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎnzhòng] 形
nặng nề; vô cùng nghiêm trọng (tổn thất)。(损失)极其严重。
损失惨重。
tổn thất nặng nề
伤亡惨重。
thương vong nặng nề
惨重的失败。
thất bại nặng nề
nặng nề; vô cùng nghiêm trọng (tổn thất)。(损失)极其严重。
损失惨重。
tổn thất nặng nề
伤亡惨重。
thương vong nặng nề
惨重的失败。
thất bại nặng nề
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惨
| thom | 惨: | thom thóp |
| thảm | 惨: | thảm kịch, thê thảm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 重
| chuộng | 重: | chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng |
| chõng | 重: | giường chõng |
| chùng | 重: | |
| chồng | 重: | chồng chất, chồng đống |
| trùng | 重: | núi trập trùng |
| trọng | 重: | xem trọng |
| trộng | 重: | nuốt trộng (trửng) |
| trụng | 重: | trụng (nhúng) nước sôi |
| trửng | 重: | trửng (chơi đùa) |

Tìm hình ảnh cho: 惨重 Tìm thêm nội dung cho: 惨重
