Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 成风 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngfēng] thành phong trào; xu hướng; trào lưu; xu thế; đặc tính; nét đặc biệt。形成风气、潮流。
蔚然成风。
phát triển thành phong trào.
蔚然成风。
phát triển thành phong trào.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |

Tìm hình ảnh cho: 成风 Tìm thêm nội dung cho: 成风
