Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扣眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[kòuyǎn] khuy áo; lỗ khuy; lỗ trên nút áo。套住纽扣的小孔。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扣
| kháu | 扣: | kháu khỉnh |
| khâu | 扣: | khâu vá |
| khấu | 扣: | khấu lưu (giữ lại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 扣眼 Tìm thêm nội dung cho: 扣眼
