Cao su chống va đập cửa

Từ: 抛物线 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抛物线:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 线

Nghĩa của 抛物线 trong tiếng Trung hiện đại:

[pāowùxiàn] đường pa-ra-bôn。平面上一个动点P与定点O和固定直线AB保持相等的距离(即PQ=PO)移动时所成的轨迹。其中固定点O叫做抛物线的焦点。将一物体向上斜抛出去所经的路线就是抛物线。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抛

phao:phao (tung lên, ném đi): phao cầu (tung bay); phao miêu (bỏ neo); phao tin (đặt điều)
phau:trắng phau
phào:phều phào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật:súc vật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện
抛物线 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抛物线 Tìm thêm nội dung cho: 抛物线