Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抽查 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōuchá] kiểm tra thí điểm; kiểm tra bộ phận。从中取一部分进行检查。
最近抽查了一些伙食单位,卫生工作都做得很好。
gần đây có kiểm tra thí điểm một số bếp ăn, công tác vệ sinh đều làm rất tốt.
最近抽查了一些伙食单位,卫生工作都做得很好。
gần đây có kiểm tra thí điểm một số bếp ăn, công tác vệ sinh đều làm rất tốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽
| trìu | 抽: | trìu mến |
| trừu | 抽: | trừu tượng |
| ép | 抽: | bắt ép |
| ắp | 抽: | đầy ắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 查
| già | 查: | già cả; già đời |
| tra | 查: | tra hỏi |

Tìm hình ảnh cho: 抽查 Tìm thêm nội dung cho: 抽查
