Từ: 招徕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 招徕:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 招 • 徕

Nghĩa của 招徕 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhāolái] thu hút; mời chào。招揽。
招徕顾客
mời chào khách hàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 招

cheo招:cheo leo; cưới cheo
chiu招:chắt chiu
chiêu招:tay chiêu
chạo招:chạo nhau (ghẹo nhau)
chắp招:chắp tay, chắp nối; chắp nhặt
gieo招:gieo mạ; gieo rắc
giẹo招:giẹo giọ
reo招:thông reo
treo招:treo cổ
trẹo招: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 徕

lai徕:lai (tìm cách mua hàng): chiêu lai
招徕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 招徕 Tìm thêm nội dung cho: 招徕