Cao su chống va đập cửa

Từ: 捣腾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 捣腾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 捣腾 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎo·teng] buôn bán; kinh doanh; buôn đi bán lại。同"倒腾"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 捣

đảo:đảo lại; đảo mắt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腾

đằng: 
捣腾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 捣腾 Tìm thêm nội dung cho: 捣腾