Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掌灯 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǎngdēng] 1. cầm đèn; xách đèn。手里举着灯。
2. thắp đèn; lên đèn; đốt đèn; bật đèn。上灯;点灯(指油灯)。
天黑了,该掌灯了。
trời tối rồi, nên bật đèn lên đi.
2. thắp đèn; lên đèn; đốt đèn; bật đèn。上灯;点灯(指油灯)。
天黑了,该掌灯了。
trời tối rồi, nên bật đèn lên đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掌
| chưởng | 掌: | chưởng lí, chưởng bạ; tung chưởng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灯
| đăng | 灯: | hải đăng, hoa đăng |

Tìm hình ảnh cho: 掌灯 Tìm thêm nội dung cho: 掌灯
