Cao su chống va đập cửa

Chữ 汔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 汔, chiết tự chữ NGẬT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 汔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 汔

Chiết tự chữ ngật bao gồm chữ 水 乞 hoặc 氵 乞 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 汔 cấu thành từ 2 chữ: 水, 乞
  • thuỷ, thủy
  • gật, khí, khất, khắt
  • 2. 汔 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 乞
  • thuỷ, thủy
  • gật, khí, khất, khắt
  • []

    U+6C54, tổng 6 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi4;
    Việt bính: ngat6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 汔


    ngật, như "ngật ngưỡng, ngật ngừ" (gdhn)

    Chữ gần giống với 汔:

    , 㲿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣲆, 𣲍,

    Chữ gần giống 汔

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 汔 Tự hình chữ 汔 Tự hình chữ 汔 Tự hình chữ 汔

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 汔

    ngật:ngật ngưỡng, ngật ngừ
    汔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 汔 Tìm thêm nội dung cho: 汔